Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phán quyết" (1)

phán quyết
Tiếng Anh Danh từruling, judgment
Từ vựng của tôi
Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng.
The court has issued a final ruling.

swap_horiz Từ liên quan "phán quyết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phán quyết" (1)

Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng.
The court has issued a final ruling.